Hangul trong 30 phút
Lên kế hoạch & tra cứu

Đọc được chữ Hangeul trong 30 phút

Vua Sejong thiết kế Hangeul vào năm 1443 để ai cũng có thể học xong trong một buổi sáng. Đọc hết trang này, bạn sẽ giải mã được biển hiệu, tên ga tàu điện ngầm và hầu hết tên quán cà phê. Nói được thì tính sau — đọc được mới là chìa khóa mở đầu.

1

Nguyên âm — hình dạng nói lên âm thanh

Nét dọc = âm phát ra theo chiều dọc miệng; nét ngang = âm phát ra khi miệng tròn. Một nét ngắn nghĩa là thêm âm "y" ở đầu.

a
"a" as in "father".
ya
"ya" as in "yacht".
eo
"uh" sound, lips relaxed.
yeo
"yuh".
o
"o" as in "oh".
yo
"yo" as in "yo-yo".
u
"oo" as in "boot".
yu
"yoo".
eu
Like the "oo" in "good" but with spread lips.
i
"ee" as in "see".
1b

Nguyên âm ghép (trượt hai âm vào nhau)

Tiếng Hàn thể hiện ngay trên chữ viết khi âm có lướt — các nguyên âm được ghép trực quan với nhau.

ae
"e" as in "bed".
yae
"yeah".
e
Same as ㅐ in modern speech.
ye
"ye" as in "yes".
wa
"wa" as in "watt".
wae
"weh".
oe
"weh" — same as ㅙ.
wo
"wuh".
we
"weh".
wi
"wee".
ui
"eu-ee" — quick glide.
2

Phụ âm — 14 chữ cơ bản

Mỗi hình dạng phụ âm mô phỏng vị trí miệng khi phát âm. ㅁ giống hình môi khép, ㄱ giống hình gốc lưỡi nhô lên.

g / k
Like the tongue position of "g" in "go"; sounds harder at start of a word.
n
Same as English "n".
d / t
Like English "d"; harder at start ("t").
r / l
A flap between English "r" and "l".
m
Same as English "m".
b / p
Like English "b"; harder at start ("p").
s
Like English "s"; gets a slight "sh" before "i" sounds.
— / ng
Silent when leading a syllable; "ng" as final.
j
Like English "j" in "jump", a bit softer.
ch
Aspirated "ch" (extra puff of air).
k
Aspirated "k".
t
Aspirated "t".
p
Aspirated "p".
h
Same as English "h".
2b

Phụ âm căng (viết đôi)

Siết chặt cơ khi phát âm, không có luồng hơi bật thêm.

kk
Tense / glottal "k" — no aspiration.
tt
Tense "t".
pp
Tense "p".
ss
Tense "s" — sharp.
jj
Tense "j".
3

Xếp chồng thành khối âm tiết

Một âm tiết = phụ âm + nguyên âm, có thể thêm phụ âm cuối (받침 batchim). Mỗi khối được đọc từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.

Khối chữÂm đọcNghĩaCách ghép
ga"go" (verb stem)ㄱ (g) + ㅏ (a)
naI / meㄴ (n) + ㅏ (a)
hanone / Koreanㅎ (h) + ㅏ (a) + ㄴ (n, batchim)
gukcountry / soupㄱ (g) + ㅜ (u) + ㄱ (k, batchim)
malword / language / horseㅁ (m) + ㅏ (a) + ㄹ (l, batchim)
aninside / noㅇ (silent) + ㅏ (a) + ㄴ (n, batchim)
jiphouseㅈ (j) + ㅣ (i) + ㅂ (p, batchim)
baprice / mealㅂ (b) + ㅏ (a) + ㅂ (p, batchim)
mulwaterㅁ (m) + ㅜ (u) + ㄹ (l, batchim)
donmoneyㄷ (d) + ㅗ (o) + ㄴ (n, batchim)
4

Những biển hiệu bạn đọc được ngay hôm nay

Khi đã đánh vần được các khối chữ, phần lớn biển hiệu công cộng sẽ trở nên dễ đọc.

입구
Entrance (ib-gu)
You'll see this on every door.
출구
Exit (chul-gu)
Subways number them: 1번 출구 = Exit 1.
화장실
Restroom (hwa-jang-sil)
Universal — every building.
남자
Men (nam-ja)
Restroom doors.
여자
Women (yeo-ja)
Restroom doors.
주차
Parking (ju-cha)
주차장 = parking lot.
금연
No smoking (geum-yeon)
On most building entrances.
비상구
Emergency exit (bi-sang-gu)
Green running-figure sign.
식당
Restaurant (sik-dang)
On building directories.
카페
Cafe (ka-pe)
Borrowed word — easy first read.
편의점
Convenience store (pyeon-ui-jeom)
CU, GS25 logos around it.
약국
Pharmacy (yak-guk)
Green cross + 약 character.
병원
Hospital (byeong-won)
Red cross sign too.
지하철
Subway (ji-ha-cheol)
On all underground signage.
버스
Bus (beo-seu)
Above stops and on terminals.
5

Luyện tự tin — đọc những từ này, bạn đã biết nghĩa rồi

Coffee chain names — easy first wins

  • 스타벅스Starbucks (seu-ta-beok-seu)
  • 투썸플레이스Twosome Place
  • 이디야Ediya
  • 커피빈Coffee Bean
  • 메가커피Mega Coffee

Brands you already know

  • 맥도날드McDonald's
  • 버거킹Burger King
  • 서브웨이Subway (the sandwich chain)
  • 아이폰iPhone (a-i-pon)
  • 넷플릭스Netflix

Subway stations you'll need

  • 서울역Seoul Station
  • 명동Myeong-dong
  • 홍대입구Hongik Univ. (Hongdae)
  • 강남Gangnam
  • 인천공항Incheon Airport