Coffee chain names — easy first wins
- 스타벅스Starbucks (seu-ta-beok-seu)
- 투썸플레이스Twosome Place
- 이디야Ediya
- 커피빈Coffee Bean
- 메가커피Mega Coffee
Vua Sejong thiết kế Hangeul vào năm 1443 để ai cũng có thể học xong trong một buổi sáng. Đọc hết trang này, bạn sẽ giải mã được biển hiệu, tên ga tàu điện ngầm và hầu hết tên quán cà phê. Nói được thì tính sau — đọc được mới là chìa khóa mở đầu.
Nét dọc = âm phát ra theo chiều dọc miệng; nét ngang = âm phát ra khi miệng tròn. Một nét ngắn nghĩa là thêm âm "y" ở đầu.
Tiếng Hàn thể hiện ngay trên chữ viết khi âm có lướt — các nguyên âm được ghép trực quan với nhau.
Mỗi hình dạng phụ âm mô phỏng vị trí miệng khi phát âm. ㅁ giống hình môi khép, ㄱ giống hình gốc lưỡi nhô lên.
Siết chặt cơ khi phát âm, không có luồng hơi bật thêm.
Một âm tiết = phụ âm + nguyên âm, có thể thêm phụ âm cuối (받침 batchim). Mỗi khối được đọc từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.
| Khối chữ | Âm đọc | Nghĩa | Cách ghép |
|---|---|---|---|
| 가 | ga | "go" (verb stem) | ㄱ (g) + ㅏ (a) |
| 나 | na | I / me | ㄴ (n) + ㅏ (a) |
| 한 | han | one / Korean | ㅎ (h) + ㅏ (a) + ㄴ (n, batchim) |
| 국 | guk | country / soup | ㄱ (g) + ㅜ (u) + ㄱ (k, batchim) |
| 말 | mal | word / language / horse | ㅁ (m) + ㅏ (a) + ㄹ (l, batchim) |
| 안 | an | inside / no | ㅇ (silent) + ㅏ (a) + ㄴ (n, batchim) |
| 집 | jip | house | ㅈ (j) + ㅣ (i) + ㅂ (p, batchim) |
| 밥 | bap | rice / meal | ㅂ (b) + ㅏ (a) + ㅂ (p, batchim) |
| 물 | mul | water | ㅁ (m) + ㅜ (u) + ㄹ (l, batchim) |
| 돈 | don | money | ㄷ (d) + ㅗ (o) + ㄴ (n, batchim) |
Khi đã đánh vần được các khối chữ, phần lớn biển hiệu công cộng sẽ trở nên dễ đọc.