Lái xe ở Hàn
Đi lại

Lái xe ở Hàn Quốc

Có nên thuê xe không, cách vượt qua các quy định về IDP, đổ xăng ở đâu, và bốn lỗi khiến người nước ngoài tự động bị phạt ₩60.000.

Bạn có thực sự cần thuê xe?

Chuyến đi đảo Jeju (3 ngày trở lên)

Nên thuê

Giao thông công cộng ở Jeju khá thưa thớt. Có xe giúp rút ngắn hành trình 3 ngày xuống còn một nửa thời gian và dễ dàng tới Aewol / Seongsan / các điểm đầu đường mòn Olle.

Chỉ ở lại Seoul

Không cần

Tàu điện ngầm + xe buýt + taxi đã đủ đáp ứng mọi nhu cầu. Bãi đỗ xe đắt và giao thông khá căng thẳng.

Kỳ nghỉ cuối tuần ở nông thôn / lưu trú tại chùa (Andong, Suncheon, Hadong)

Nên thuê

Xe buýt chỉ chạy vài chuyến mỗi ngày. Có xe biến một chuyến đi nhiều chặng vất vả thành một ngày di chuyển thoải mái.

Hành trình Busan / Jeonju / Gyeongju

Tùy trường hợp

KTX nhanh hơn khi di chuyển giữa các thành phố, nhưng có xe giúp bạn ghé thêm các điểm dọc đường (Tongyeong, Geoje, các làng hanok). Tùy vào việc bạn muốn ghé thêm bao nhiêu điểm.

Gia đình có con nhỏ, đi 4 điểm đến trở lên

Nên thuê

Đỡ vất vả khi bê xe đẩy lên xuống cầu thang, dễ sắp xếp giờ ngủ trưa cho bé hơn. Nhớ đặt trước ghế ngồi ô tô cho trẻ em.

Lần đầu đến, 1 tuần, chỉ ở các thành phố lớn

Không cần

Lái xe ngay ngày đầu tiên khi còn lệch múi giờ, phải lo giấy tờ IDP và biển báo tiếng Hàn là một ý tưởng tồi. Cứ dùng KTX + taxi.

Quy định bằng lái theo từng hộ chiếu

Luôn mang theo cả ba thứ: hộ chiếu + IDP + bằng lái ở nước sở tại. Cảnh sát thường kiểm tra tại các lễ hội và ở Jeju.

Hoa Kỳ

IDP Công ước 1949

IDP do AAA hoặc AATA cấp. Mang theo cả bằng lái ở Mỹ — cảnh sát kiểm tra cả hai.

Có hiệu lực tối đa 365 ngày kể từ ngày nhập cảnh.

Vương quốc Anh

IDP Công ước 1949

IDP xin tại bưu điện (Post Office). Vẫn bắt buộc dù bằng lái Anh đã bằng tiếng Anh.

Có hiệu lực tối đa 365 ngày kể từ ngày nhập cảnh.

Canada

IDP Công ước 1949

IDP xin qua CAA. Kiểm tra ngày cấp phải trước ngày nhập cảnh Hàn Quốc.

Có hiệu lực tối đa 365 ngày kể từ ngày nhập cảnh.

Australia

IDP Công ước 1949

IDP qua RACV/NRMA. Luôn mang theo hộ chiếu, IDP và bằng lái gốc khi lái xe.

Có hiệu lực tối đa 365 ngày kể từ ngày nhập cảnh.

New Zealand

IDP Công ước 1949

IDP xin qua AA. Các hãng cho thuê xe ở Hàn Quốc sẽ không giao xe nếu không có IDP.

Có hiệu lực tối đa 365 ngày kể từ ngày nhập cảnh.

Đức / Pháp / Tây Ban Nha / Ý / Hà Lan

IDP Công ước 1949

IDP Công ước 1949 tiêu chuẩn. Chỉ có bằng lái EU thôi là không đủ ở Hàn Quốc.

Có hiệu lực tối đa 365 ngày kể từ ngày nhập cảnh.

Nhật Bản

IDP Công ước 1949

Mang theo bằng lái Nhật + IDP do cảnh sát tỉnh (prefectural) cấp.

Có hiệu lực tối đa 365 ngày kể từ ngày nhập cảnh.

Singapore / Malaysia / Thái Lan

IDP Công ước 1949

IDP xin qua hiệp hội ô tô quốc gia.

Có hiệu lực tối đa 365 ngày kể từ ngày nhập cảnh.

Đài Loan

Công nhận song phương

Có thỏa thuận công nhận song phương — bằng lái Đài Loan có hiệu lực tới 1 năm mà không cần IDP, nhưng phải mang theo bản dịch tiếng Hàn đã công chứng.

Có hiệu lực tối đa 365 ngày kể từ ngày nhập cảnh.

Bỉ / Thụy Sĩ / Thụy Điển

IDP Công ước 1949

Chấp nhận IDP Công ước 1949. Bỉ cũng cấp IDP Công ước 1968 — cả hai đều dùng được.

Có hiệu lực tối đa 365 ngày kể từ ngày nhập cảnh.

Trung Quốc

Cần đổi bằng lái

Trung Quốc không tham gia Công ước IDP 1949. Để lái xe ở Hàn Quốc, bạn phải có bằng lái Hàn Quốc — đổi bằng tại Trung tâm sát hạch lái xe Namsan, Seoul.

Không được phép lái xe ở Hàn Quốc với tư cách khách du lịch.

Việt Nam / Indonesia

Cần đổi bằng lái

IDP Công ước 1949 không được công nhận. Người cư trú dài hạn cần đổi bằng tại Trung tâm sát hạch bằng lái xe.

Không được phép lái xe ở Hàn Quốc với tư cách khách du lịch.

Nga

IDP Công ước 1968

Hàn Quốc chỉ chấp nhận IDP Công ước Geneva 1968 từ một số ít quốc gia. Nga nằm trong danh sách đó — nhưng nếu có cả hai loại, IDP 1949 vẫn an toàn hơn.

Có hiệu lực tối đa 365 ngày kể từ ngày nhập cảnh.

Các hãng cho thuê xe đặt được bằng tiếng Anh

Lotte Rent-a-Car

Có trang web tiếng Anh

Đội xe lớn nhất, lựa chọn an toàn nhất. Trang web tiếng Anh đặt xe bằng thẻ nước ngoài rất mượt.

Tuổi tối thiểu / kinh nghiệm
21+ tuổi · 1 năm kinh nghiệm
Giá thuê theo ngày (KRW)
55,000130,000

Điểm nhận xe: ICN · GMP · PUS · CJU · các ga trong nội thành Seoul

SK Rent-a-Car (Speedmate)

Có trang web tiếng Anh

Hãng lớn thứ hai. Hợp đồng song ngữ là tiêu chuẩn.

Tuổi tối thiểu / kinh nghiệm
21+ tuổi · 1 năm kinh nghiệm
Giá thuê theo ngày (KRW)
50,000120,000

Điểm nhận xe: ICN · GMP · PUS · CJU

Avis Korea

Có trang web tiếng Anh

Có thể chuyển đổi dặm thưởng (loyalty miles). Giá cao hơn nhưng rất minh bạch.

Tuổi tối thiểu / kinh nghiệm
25+ tuổi · 1 năm kinh nghiệm
Giá thuê theo ngày (KRW)
70,000180,000

Điểm nhận xe: ICN · GMP · Seoul · Busan

Hertz Korea

Có trang web tiếng Anh

Dùng được Gold Plus Rewards. Có quầy tại ICN nhà ga T1 + T2.

Tuổi tối thiểu / kinh nghiệm
25+ tuổi · 1 năm kinh nghiệm
Giá thuê theo ngày (KRW)
70,000200,000

Điểm nhận xe: ICN · GMP

Hyundai Rent-a-Car (Jeju)

Giá tốt nhất ở Jeju nhưng trang đặt xe chỉ có tiếng Hàn — nên đặt qua đối tác như Trazy hoặc KKday.

Tuổi tối thiểu / kinh nghiệm
21+ tuổi · 1 năm kinh nghiệm
Giá thuê theo ngày (KRW)
40,000110,000

Điểm nhận xe: CJU

Klook Jeju car rental

Có trang web tiếng Anh

Đặt bằng tiếng Anh qua Klook nhưng đơn vị vận hành thực tế là một hãng Hàn Quốc. Gói bảo hiểm rõ ràng hơn so với các hãng địa phương.

Tuổi tối thiểu / kinh nghiệm
21+ tuổi · 1 năm kinh nghiệm
Giá thuê theo ngày (KRW)
45,000130,000

Điểm nhận xe: CJU

Những quy định người nước ngoài hay mắc lỗi

Hàn Quốc lái xe bên phải. Rẽ trái ở hầu hết các giao lộ lớn phải chờ đèn mũi tên riêng.

Rẽ trái khi đèn xanh tròn sẽ bị phạt và là lỗi rất phổ biến ở người nước ngoài.

Camera bắn tốc độ có ở khắp nơi — cả cố định lẫn di động.

Các hãng cho thuê xe sẽ chuyển mọi khoản phạt vào thẻ của bạn sau 1–3 tháng. Ước tính khoảng ₩60.000 cho mỗi lần vượt tốc độ (dưới 20km/h so với quy định).

Khu vực bảo vệ trẻ em (어린이 보호구역) giới hạn tốc độ 30km/h, từ 07:00–20:00.

Mức phạt tăng gấp đôi kèm nguy cơ bị đình chỉ bằng lái. Được đánh dấu bằng mặt đường sơn đỏ và biển báo vàng "School Zone".

Không được rẽ phải khi đèn đỏ trừ khi có biển báo cho phép. Mặc định là phải chờ đèn xanh.

Người nước ngoài rẽ phải khi đèn đỏ vẫn bị camera phạt kể cả lúc 3 giờ sáng.

Dùng điện thoại khi lái xe = phạt ₩60.000 + trừ 15 điểm.

Ngay cả việc cầm điện thoại xem GPS lúc dừng đèn đỏ cũng bị tính là vi phạm.

Giới hạn nồng độ cồn khi lái xe là 0,03% BAC — gần như chỉ một ly là đã vượt mức.

Bị đình chỉ bằng lái, có tiền án, và người giữ visa còn có nguy cơ bị trục xuất. Cảnh sát Hàn Quốc thường lập chốt kiểm tra sau 22:00.

Trẻ dưới 6 tuổi bắt buộc phải ngồi ghế ô tô chuyên dụng.

Phạt ₩60.000. Các hãng cho thuê xe có ghế trẻ em/ghế nâng với giá ₩10–15 nghìn won/ngày — nên đặt trước.

Đỗ xe — năm hình thức

Bãi đỗ công cộng có thu phí (공영주차장)

₩1.000–3.000 / giờ ở Seoul, rẻ hơn ở các thành phố nhỏ.

Thanh toán: Trả bằng tiền xu, thẻ T-money, hoặc thẻ Hi-Pass khi ra khỏi bãi. Không phải đầu đọc thẻ nào cũng nhận chip thẻ nước ngoài — nên mang theo ₩10 nghìn won tiền mặt dự phòng.
Mẹo: Đánh dấu bằng chữ P trên nền xanh. Biển báo bằng tiếng Hàn; nếu cần hỗ trợ, tải ứng dụng Park'n có giao diện song ngữ.

Bãi đỗ tư nhân (사설주차장)

₩2.000–6.000 / giờ, giờ cao điểm gần Gangnam / Myeongdong có thể trên ₩10 nghìn won.

Thanh toán: Nhiều nơi dùng máy tự động quét biển số khi vào. Thanh toán tại máy trước khi quay lại xe.
Mẹo: Mức phí tối đa trong ngày thường ghi trên bảng giá — có thể hỏi nhân viên bằng tiếng Anh: "Max per day?"

Bãi đỗ trung tâm thương mại / bách hóa

Miễn phí 1–2 giờ nếu có mua sắm. Thường miễn phí nếu bạn ăn uống tại đó.

Thanh toán: Xuất trình hóa đơn tại máy xác nhận trước khi ra khỏi bãi; nếu không sẽ tính phí đầy đủ.
Mẹo: Các trung tâm bách hóa Lotte, Shinsegae và Hyundai đều hỗ trợ xác nhận miễn phí đỗ xe. Lotte World Mall miễn phí 3 giờ khi chi tiêu từ ₩30 nghìn won.

Bãi đỗ trong chung cư

Không áp dụng — chỉ dành cho cư dân.

Thanh toán: Xe của bạn sẽ bị kéo đi.
Mẹo: Ngay cả chỗ dành cho khách trong khu chung cư cũng thường đã có người đặt trước. Hãy tìm một bãi đỗ công cộng cách đó một dãy nhà.

Bãi đỗ khách sạn

Miễn phí ở hầu hết khách sạn 4 sao ngoài khu trung tâm; ₩10–30 nghìn won / đêm tại các khách sạn trung tâm Seoul.

Thanh toán: Liên kết thẻ khi nhận phòng.
Mẹo: Xác nhận khi đặt phòng — hỏi "Giá phòng có bao gồm phí đỗ xe không?" — các chuỗi khách sạn ở Myeongdong thường tính phí riêng.

TMAP 주차

Tiếng Hàn

Tổng hợp giá bãi đỗ tốt nhất kèm tình trạng chỗ trống theo thời gian thực. Giao diện tiếng Hàn nhưng biểu tượng dễ hiểu.

Modu Parking

Tiếng Hàn · một phần tiếng Anh

Dựa trên đặt trước — thanh toán trước cho các bãi đỗ gần trung tâm Seoul với giá chỉ bằng một nửa.

Kakao T Parking

Tiếng Hàn

Tích hợp với KakaoMap — xem các bãi đỗ ngay trong lúc dẫn đường.

Phí cầu đường (Hi-Pass)

Thiết bị thu phí Hi-Pass

Đã lắp sẵn trên 90% xe cho thuê. Xác nhận tại quầy khi nhận xe — thiết bị kẹp vào kính chắn gió và tự động thanh toán tại các làn cổng thu phí.

Làn thanh toán tiền mặt thủ công

Các làn ngoài cùng bên phải có ghi bằng tiếng Hàn là 일반/현금. Đưa phiếu thu và tiền mặt cho nhân viên. Làn thanh toán bằng thẻ ngày càng phổ biến nhưng chưa có ở mọi nơi.

Mức phí tham khảo

Seoul → Busan một chiều khoảng ₩22.000 với xe sedan. Seoul → Sokcho khoảng ₩7.000. Phí cầu đường ở Hàn Quốc tính theo loại xe và quãng đường.

Phạt do bỏ sót phí cầu đường

Nếu vô tình đi qua làn Hi-Pass mà không có thiết bị thu phí, bạn có 14 ngày để thanh toán tại bất kỳ trạm dừng nghỉ KEX (Korea Expressway) nào — không mất thêm phí nếu trả trong thời hạn. Nếu không, hãng cho thuê xe sẽ tính vào thẻ của bạn cộng thêm phí xử lý ₩5.000.

Nhiên liệu

Xăng (휘발유)

₩1.650–1.800 (trung bình năm 2026)

SK Energy · GS Caltex · S-Oil · Hyundai Oilbank

Tự đổ (셀프) rẻ hơn khoảng ₩50/lít. Màn hình trụ bơm ở hầu hết các chuỗi lớn có nút chuyển sang tiếng Anh.

Dầu diesel (경유)

₩1.500–1.650

Cùng bốn chuỗi trên

Phổ biến ở các dòng SUV lớn và xe cho thuê. Hầu hết SUV cho thuê chạy dầu diesel — hãy kiểm tra nắp bình xăng.

LPG (LPG / 액화석유가스)

₩900–1.050

Chủ yếu là các trạm LPG độc lập

Nhiên liệu rẻ nhất nhưng xe cho thuê hiếm khi cho phép khách du lịch dùng xe chạy LPG. Nếu lỡ có xe loại này, chỉ các trạm LPG chuyên dụng mới đổ được — không phải trạm xăng thông thường.

Sạc xe điện

₩300–500 / kWh (sạc nhanh)

EVgo · ME · Chaevi · KEPCO

Chủ yếu dùng thẻ RFID. Cách phù hợp cho khách du lịch: tải Chaevi hoặc PlugShare và kiểm tra xem trạm có chấp nhận chạm thẻ tín dụng hay không. Các trạm dừng nghỉ trên cao tốc thường hỗ trợ.

Chuyển giao cho một công cụ dẫn đường thực thụ

Để có chỉ đường từng chặng bằng tiếng Anh từ điểm này đến điểm kia, hãy chuyển sang dự án chị em Visit Korea Map — SeoulTrip chủ động giao phần bản đồ cho dự án đó.

Mở /map →