Giặt nước + ủi (물세탁 + 다림질)
₩1,500–4,000 per item · 1–2 days
Rẻ hơn giặt khô — dành cho áo sơ mi hàng ngày và đồ giặt được bằng nước. Nhiều 세탁소 tính giá cố định theo từng chiếc 와이셔츠 (áo sơ mi); hỏi thêm 다림질 (ủi) nếu bạn muốn ủi.
Hầu hết nhà ở Hàn Quốc có máy giặt nhưng không có máy sấy, và áo khoác, chăn 이불, hay đồ chỉ giặt khô được sẽ khiến bạn phải tìm đến 세탁소 hoặc 코인빨래방 — cả hai đều chỉ có biển hiệu hoặc bảng điều khiển máy bằng tiếng Hàn. 7 cách để hoàn thành việc này, so sánh theo giá + thời gian (5 kiểu gửi đồ, 1 kiểu tự phục vụ), hướng dẫn từng bước dùng tiệm giặt tự động bằng xu, và 8 mẹo — mỗi mẹo kèm câu tiếng Hàn để nói.
Cập nhật 2026-01. Giá chỉ mang tính tham khảo theo khu vực và thay đổi tùy quận + loại vải — hãy xác nhận tại cửa hàng.
7 kết quả
₩1,500–4,000 per item · 1–2 days
Rẻ hơn giặt khô — dành cho áo sơ mi hàng ngày và đồ giặt được bằng nước. Nhiều 세탁소 tính giá cố định theo từng chiếc 와이셔츠 (áo sơ mi); hỏi thêm 다림질 (ủi) nếu bạn muốn ủi.
₩3,000–12,000 per item · 2–4 days
Lựa chọn mặc định cho quần áo may đo + đồ mỏng manh. Đưa món đồ, chỉ ra bất kỳ 얼룩 (vết bẩn) nào, và bạn sẽ nhận 보관증 (phiếu nhận đồ). Trả tiền khi lấy đồ. Các tiệm nhỏ thường thích tiền mặt — mang theo một ít.
₩3,000–9,000 per wash + dry load · Same visit (60–90 min)
Bạn tự làm hết: chất đồ vào 세탁기 (máy giặt), chọn chu trình, trả tiền, rồi chuyển sang 건조기 (máy sấy) và trả tiền tiếp mỗi block ~10 phút. Bảng điều khiển chỉ có tiếng Hàn — dùng app dịch chụp màn hình sẽ hữu ích. Mở 24h, rất tốt cho chăn 이불 không vừa máy giặt nhà.
₩3,000–30,000 per repair · 1–5 days
Lên gấu quần (바지단) rẻ và nhanh; chỉnh size toàn bộ hoặc thay khóa kéo mới tốn hơn. Mang theo hoặc mặc giày sẽ đi cùng quần để họ đo đúng độ dài. Chỉ ra chỗ bạn muốn chỉnh nhỏ lại.
₩8,000–20,000 per kg or per load · 1–2 days
Gửi một túi đồ giặt thường; nhân viên sẽ giặt, sấy, gấp, tính tiền theo cân hoặc theo mẻ. Ít phổ biến hơn tiệm giặt tự động bằng xu nhưng cứu cánh khi bạn không có máy sấy và đống đồ chất cao — hoặc dùng app đặt giặt (bên dưới).
₩8,000–50,000 per item · 3–7 days
Đồ cồng kềnh + mỏng manh cần xử lý đặc biệt và tốn phí hơn. Giặt áo 패딩 mùa đông / áo khoác len trước khi cất vào mùa xuân (lúc đó hàng đợi 세탁소 rất dài). Giặt giày là một mảng riêng — một số tiệm + app chuyên về nó.
₩10,000–40,000 per order (bag/items) · 1–2 days, door-to-door
Đặt trong app, để túi đồ giặt ra ngoài vào buổi tối, nhận lại đồ đã giặt/gấp hoặc giặt khô vào ngày hôm sau. Các app hầu như chỉ có tiếng Hàn và thường cần số điện thoại + thẻ Hàn Quốc — thiết lập trước (xem /mobile-carrier + /pay). Tiện nhất khi bạn đã là cư dân.
Tách đồ sáng màu/tối màu và đồ mỏng manh. Mở 세탁기 (máy giặt), chất đồ vào (đừng nhồi quá đầy), và cho bột giặt — hầu hết máy tự động cấp bột giặt, nên thường bạn không cần mang theo.
Chọn chương trình trên bảng tiếng Hàn: 표준 (tiêu chuẩn), 이불 (chăn/đồ lớn), 강력 (mạnh). Máy lớn hơn tốn tiền hơn. Ứng dụng camera dịch chĩa vào bảng sẽ đọc được các nút.
Trả bằng xu, thẻ, T-money, hoặc app của chuỗi — 코인빨래방 mới hơn nhận thẻ/app, cái cũ chỉ nhận xu. Mang theo vài tờ 1.000원 + tiền lẻ phòng khi cần. Nhấn nút bắt đầu.
Khi giặt xong, chuyển hết đồ sang 건조기 (máy sấy). Máy sấy tính tiền theo block thời gian (thường ~10 phút), nên đồ nhiều cần vài block — sờ thử đồ và thêm thời gian nếu vẫn còn ẩm.
Gấp đồ tại quầy và kiểm tra kỹ máy đã trống chưa — tiệm giặt không có người trông coi, đừng để quên bất cứ thứ gì. Chú ý thời gian nếu đông khách; mọi người xếp hàng chờ máy trống.
Việc dùng app đặt giặt + giao dịch tại quầy cần số điện thoại + thẻ Hàn Quốc: /mobile-carrier và /pay. Thiết lập nhà mới: /housing-lease. Muốn gửi đồ về nước thay vì giặt: /post-courier.