Gửi tiết kiệm CVS-đến-CVS (반값택배)
₩1,800–3,500 · 3–5 days
Giá bằng nửa vì đi từ cửa hàng đến cửa hàng và người nhận tự lấy (không giao tận nhà). Chậm hơn. Tuyệt vời cho đồ không gấp gửi cho người có CU/GS25 gần nhà.
Trả hàng, quà tặng về nhà, thùng đồ chuyển nhà — việc gửi hàng bị chặn sau nhãn dán + kiosk chỉ có tiếng Hàn. So sánh 7 phương thức theo giá + tốc độ (4 trong nước, 3 quốc tế), quy trình gửi bưu kiện, tờ khai hải quan, và các lưu ý hải quan Mỹ (trả trước thuế tại quầy, giới hạn pin lithium) + 8 mẹo.
Cập nhật 2026-07. Giá cước + quy định hải quan Mỹ thay đổi — xác nhận tại ems.epost.go.kr hoặc tại quầy. Lưu địa chỉ tiếng Hàn của người nhận qua /address-card.
7 kết quả
₩1,800–3,500 · 3–5 days
Giá bằng nửa vì đi từ cửa hàng đến cửa hàng và người nhận tự lấy (không giao tận nhà). Chậm hơn. Tuyệt vời cho đồ không gấp gửi cho người có CU/GS25 gần nhà.
₩3,000–6,000 · 1–3 days
Lựa chọn tiết kiệm mặc định trong nước — mang đến cửa hàng tiện lợi 24h, trả tiền tại quầy/kiosk. Kiosk chỉ có tiếng Hàn; ứng dụng dịch sẽ hữu ích. Rẻ hơn 택배 lấy tận nhà.
₩4,000–9,000 · 1–2 days
Bưu chính nhà nước; nhân viên quầy xử lý nhãn dán giúp bạn (dễ hơn kiosk). 방문택배 lấy tận cửa nhà bạn với phí nhỏ. Ổn cho tài liệu (등기) + bưu kiện.
₩4,000–8,000 · 1–2 days
CJ대한통운, 한진, 롯데, v.v. Tốt nhất cho nội thất/thùng lớn. Ứng dụng đặt hàng chỉ có tiếng Hàn + thường cần số điện thoại Hàn Quốc — dễ nhất là nhờ bạn Hàn hoặc dùng cửa hàng tiện lợi thay thế.
₩25,000–120,000 · 3–7 days
Chuyển phát nhanh của Bưu điện Hàn Quốc, có theo dõi, tối đa 30kg. Điền tờ khai hải quan CN22 (<2kg) / CN23 (≥2kg). ⚠️ Hàng đi Mỹ áp dụng DDP từ tháng 9/2025 — người gửi trả trước thuế Mỹ tại quầy, tờ khai cần mã HS và nước xuất xứ. Mức thuế đã đổi nhiều lần, hãy xác nhận trước khi đóng gói.
₩40,000–180,000 · 2–4 days
Bưu điện Hàn Quốc đặt hàng, UPS vận chuyển. Dùng cho thiết bị có pin lithium gắn trong (mà EMS/bưu kiện hàng không tiêu chuẩn không nhận), và từ 24/7/2026 là tuyến bưu chính duy nhất còn nhận các mặt hàng thuộc diện quota/chống bán phá giá của Mỹ mà thư thường đã từ chối — trừ thực phẩm trong danh sách đó, EMS Premium cũng không nhận. Đắt hơn nhưng đáng tin cậy.
₩50,000–250,000 · 2–5 days
Thân thiện tiếng Anh nhất (website + điện thoại bằng tiếng Anh), nhanh nhất cho tài liệu + hàng giá trị cao. Đắt nhất. Tốt nhất khi EMS bị tạm ngừng đến điểm đến của bạn hoặc bạn cần tốc độ đảm bảo.
Đóng hộp + dán băng keo trước khi đi — cửa hàng tiện lợi + điểm gửi EMS yêu cầu bưu kiện đã được niêm phong. Mua hộp chắc chắn tại bưu điện (hộp thư quốc tế) hoặc daiso/cửa hàng tiện lợi. Đệm lót đồ dễ vỡ.
Trong nước + rẻ → 편의점택배 / 반값택배. Trong nước + lớn hoặc lấy tận nhà → 우체국/CJ 택배. Quốc tế → EMS (hầu hết các nước), EMS Premium (Mỹ / đồ có pin), hoặc DHL/FedEx (gấp/tiếng Anh).
Trong nước: một 운송장 (vận đơn) với tên + số điện thoại/địa chỉ của người gửi + người nhận. Quốc tế: tờ khai hải quan — CN22 cho dưới 2kg, CN23 cho 2kg+ — liệt kê số lượng, loại và giá trị từng món. Hãy trung thực; khai thấp giá trị có nguy cơ bị tịch thu.
Mang đến bưu điện / kiosk cửa hàng tiện lợi, hoặc đặt 방문택배 (lấy tận nhà) với phí nhỏ. Tại quầy, nhân viên cân + chốt giá cước; tại kiosk bạn tự cân + tự thanh toán.
Thanh toán bằng thẻ/tiền mặt. Giữ mã theo dõi 13 chữ số (송장번호). Theo dõi trong nước trên app hãng vận chuyển hoặc EMS/quốc tế tại ems.epost.go.kr — cả hai đều có theo dõi bằng tiếng Anh.
Địa chỉ tiếng Hàn của người nhận: /address-card. Cửa hàng tiện lợi (nơi gửi 택배): /convenience. Thanh toán: /pay.