Men's cut
₩12,000–40,000 · 30–60 min
미용실 (tiệm unisex) cắt theo kiểu thời trang; 이발소/바버샵 (tiệm hớt tóc nam) cắt cổ điển + cạo mặt. Muốn fade thì chọn barbershop và mang ảnh — "투블럭" (two-block) là kiểu cắt phổ biến ở Hàn.
Cắt tóc không nên là một canh bạc. 8 dịch vụ với khoảng giá thực tế và câu tiếng Hàn chính xác cần nói (2 dịch vụ ít rủi ro), cách cấp bậc nhà tạo mẫu quyết định giá, quy trình tại tiệm, và những quy tắc khiến người nước ngoài bất ngờ — mang theo ảnh, không tip, hỏi về giảm giá cho người nước ngoài.
Cập nhật 2026-01. Giá dao động mạnh theo khu vực (Hongdae so với Cheongdam) + cấp bậc nhà tạo mẫu. Chuỗi tiệm thân thiện tiếng Anh: JUNO Hair, Soonsiki, Hair & Joy. Xem thêm các cụm từ hàng ngày khác tại /phrasebook.
8 kết quả
₩12,000–40,000 · 30–60 min
미용실 (tiệm unisex) cắt theo kiểu thời trang; 이발소/바버샵 (tiệm hớt tóc nam) cắt cổ điển + cạo mặt. Muốn fade thì chọn barbershop và mang ảnh — "투블럭" (two-block) là kiểu cắt phổ biến ở Hàn.
₩15,000–60,000 · 1–1.5 h
Giá dao động theo khu vực + cấp bậc nhà tạo mẫu (không chỉ định ~₩15–33k; 원장 tại tiệm ở Gangnam từ ₩50k trở lên). Một tấm ảnh tham khảo hiệu quả hơn lời nói — mang theo 2–3 góc chụp.
₩15,000–50,000 · 20–40 min
Gội + sấy tạo kiểu cho một sự kiện — rẻ và nhanh. Cách rẻ nhất để thử một tiệm làm tóc Hàn Quốc. Cũng thường được dùng trước khi chụp ảnh / dự đám cưới.
₩30,000–150,000 · 30–90 min
Dưỡng sâu để phục hồi hư tổn (đặc biệt sau khi tẩy). Thường được gợi ý sau nhuộm/uốn — đáng thử một lần, nhưng mặt nạ dùng tại nhà rẻ hơn. Tẩy da đầu 두피 스케일링 là dịch vụ thêm riêng.
₩50,000–250,000 · ~3 h
Rất phổ biến (cả nam lẫn nữ). Các loại: 일반펌, 디지털펌 (dùng nhiệt, giữ nếp lâu hơn), 볼륨매직. Giá theo độ dài + cấp bậc. Luôn mang ảnh — độ xoăn "tự nhiên" và "mạnh" rất dễ hiểu lầm.
₩50,000–200,000 · ~3 h
Mang theo ảnh đúng tông màu muốn — thợ làm tóc Hàn rất giỏi nhưng tên màu rất dễ dịch sai. Nhuộm chân tóc (뿌리염색) rẻ hơn nhuộm toàn bộ. Tông ánh xám/tro thường cần tẩy trước.
₩60,000–250,000 · 2–4 h
볼륨매직 tạo phồng ở chân tóc; 그냥 매직 là duỗi thẳng hoàn toàn. Giải pháp cho tóc xù/gợn sóng. Tóc dài tốn nhiều tiền hơn + lâu hơn.
₩80,000–300,000 · 3–5 h
Cần thiết cho màu pastel/tro/vàng trên tóc gốc Á sẫm màu, thường 2+ lần = lâu + đắt + hại tóc. Kết hợp với 클리닉 (chăm sóc phục hồi). Hỏi trước số lần tẩy, mức độ hại tóc và tổng chi phí.
Giá tăng theo cấp bậc của nhà tạo mẫu. Hãy chọn cấp bậc phù hợp với nhu cầu.
Mức giá thấp cố định (thường khoảng ₩33,000 hoặc giá cơ bản của tiệm) — ai rảnh thì cắt. Rẻ nhất; đủ dùng cho việc tỉa đơn giản.
Thợ chính thông thường (bậc P/S, khoảng 1–3 năm kinh nghiệm). Bậc tiêu chuẩn — đáng tiền cho cắt và nhuộm hằng ngày.
Thợ cấp cao (bậc D, khoảng 3–5 năm). Giá cao hơn; chọn khi cắt hoặc nhuộm khó, cần kinh nghiệm.
Gần cao nhất; giá cao cấp. Dành cho uốn/nhuộm phức tạp hoặc kiểu tóc đặc trưng.
Cao nhất và đắt nhất (bậc M, hơn 5–10 năm). Đây là lý do một "lần cắt ₩55,000" có thể lên hơn ₩100,000 ở tiệm tại Gangnam.
Đặt qua Naver 예약 (hầu hết tiệm), điện thoại hoặc Kakao; các tiệm được người nước ngoài ưa chuộng (JUNO, Soonsiki, Hair & Joy) nhận đặt bằng tiếng Anh. Cuối tuần rất đông — hãy đặt cả nhà tạo mẫu lẫn giờ. Tiệm bình dân có thể vào thẳng.
Chọn bậc (không chọn / 디자이너 / 실장 / 원장) — bậc càng cao giá càng tăng. Tỉa đơn giản thì không cần chọn; nhuộm/uốn hoặc thay đổi lớn thì 디자이너 hoặc 실장 là xứng đáng.
Đưa 2–3 ảnh tham khảo (trước/bên/sau) — hiệu quả hơn nhiều so với mô tả bằng tiếng Hàn. Xác nhận độ dài muốn giữ ("이 정도만 잘라주세요" = chỉ cắt chừng này) và hỏi giá của bậc đã chọn TRƯỚC khi bắt đầu.
Cắt khoảng 1 tiếng, uốn/nhuộm khoảng 3 tiếng, tẩy 3–5 tiếng. Thường đã bao gồm gội đầu + massage da đầu nhẹ. Họ có thể mời thêm 클리닉 (hấp dưỡng) — nhận hoặc từ chối ("괜찮아요").
Trả bằng thẻ hoặc tiền mặt tại quầy. Hàn Quốc KHÔNG có văn hóa tip — đừng đưa tip. Hãy hỏi ưu đãi cho người nước ngoài/tiền mặt (thường giảm ~10% cắt, tới ~30% nhuộm/uốn).
Thêm cụm từ sinh tồn: /phrasebook. K-beauty & chăm sóc da: /k-beauty. Buồng chụp ảnh & ảnh thẻ: /photo-id.